Hướng dẫn

BMI và thai kỳ: giới hạn của nhóm người lớn

Câu trả lời ngắn

Công cụ không diễn giải số đo thai kỳ. BMI trước mang thai có thể là một dữ liệu mà người chăm sóc sử dụng; cân nặng thai kỳ bao gồm những thay đổi mà nhóm người lớn thông thường không diễn giải. Không dùng nhóm hiện tại làm mục tiêu giảm cân khi mang thai. Hướng dẫn CDC Hoa Kỳ phân biệt tình trạng trước thai kỳ và số thai; kế hoạch cá nhân thuộc nhóm chăm sóc thai kỳ.

Công cụ không diễn giải số đo thai kỳ. BMI trước mang thai có thể là một dữ liệu mà người chăm sóc sử dụng; cân nặng thai kỳ bao gồm những thay đổi mà nhóm người lớn thông thường không diễn giải. Không dùng nhóm hiện tại làm mục tiêu giảm cân khi mang thai. Hướng dẫn CDC Hoa Kỳ phân biệt tình trạng trước thai kỳ và số thai; kế hoạch cá nhân thuộc nhóm chăm sóc thai kỳ.

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là cân nặng tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Đây là một thước đo sàng lọc, không phải chẩn đoán hay phép đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể.

Người lớn từ 20 tuổi. Với tuổi 2–19, hãy dùng công cụ BMI theo tuổi đã được kiểm định. Ở đây chỉ hiển thị khoảng người lớn.

BMI là chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán hay mục tiêu cân nặng. Không phân biệt cơ với mỡ và không phù hợp khi mang thai.

Công thức BMI tiêu chuẩn cho người trưởng thành giống nhau ở nữ và nam. Cùng BMI không chứng minh thành phần cơ thể hoặc nguy cơ sức khỏe cá nhân giống nhau.

Phần giải thích kiểm tra phương pháp và phép tính, không tuyên bố đã được thẩm định y khoa độc lập. Diễn giải cá nhân cần có bối cảnh và chuyên gia y tế phù hợp.

Nguồn

Các nguồn dưới đây bằng tiếng Anh.

CDC: BMI

CDC: BMI 20+

NIST: SI

NIST: SI B.8

CDC: BMI <18.5; 18.5–<25; 25–<30; ≥30

CDC: Mang thai