BMI vận động viên trưởng thành: phép tính và bối cảnh
Câu trả lời ngắn
Công thức BMI người lớn tiêu chuẩn không có hệ số điều chỉnh cho vận động viên. Cơ góp phần vào cân nặng nhưng BMI không đo thành tích, phục hồi hay thể lực. Kết quả không phải giấy phép y tế để thi đấu và không chứng minh một nhóm chỉ số là vô hại. Công cụ không đưa kế hoạch ép cân.
BMI vs Tỷ Lệ Mỡ: Sự Khác Biệt?
BMI
kg ÷ m²
BMI là chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán hay mục tiêu cân nặng. Không phân biệt cơ với mỡ và không phù hợp khi mang thai.
Mỡ cơ thể ước tính
Ước tính tùy chọn theo số đo vòng, không đo mỡ trực tiếp. Số đo thiếu hoặc không hợp lý sẽ không cho kết quả.
Công thức BMI người lớn tiêu chuẩn không có hệ số điều chỉnh cho vận động viên. Cơ góp phần vào cân nặng nhưng BMI không đo thành tích, phục hồi hay thể lực. Kết quả không phải giấy phép y tế để thi đấu và không chứng minh một nhóm chỉ số là vô hại. Công cụ không đưa kế hoạch ép cân.
Cách tính
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là cân nặng tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Đây là một thước đo sàng lọc, không phải chẩn đoán hay phép đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể.
Dữ liệu hệ Anh được đổi theo 1 lb = 0,45359237 kg và 1 in = 2,54 cm. Năm feet chín inch là 69 inch, không phải 5,9 feet.
Đơn vị được chuyển đổi trước khi tính. Phân loại dùng kết quả chưa làm tròn; chỉ giá trị hiển thị được làm tròn. Hệ số rút gọn 703 có thể khác nhẹ so với chuyển đổi chính xác.
Phạm vi sàng lọc
Người lớn (20+), không mang thai. Với tuổi 2–19, hãy dùng công cụ BMI theo tuổi đã được kiểm định. Ở đây chỉ hiển thị khoảng người lớn.
BMI là chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán hay mục tiêu cân nặng. Không phân biệt cơ với mỡ và không phù hợp khi mang thai.
Phần giải thích kiểm tra phương pháp và phép tính, không tuyên bố đã được thẩm định y khoa độc lập. Diễn giải cá nhân cần có bối cảnh và chuyên gia y tế phù hợp.
Nguồn
Các nguồn dưới đây bằng tiếng Anh.