BMI và chuyển hóa: các phép đo khác nhau
Câu trả lời ngắn
BMI không phải tốc độ chuyển hóa. Công thức không tính tiêu hao năng lượng, hormone hay calo. Thay đổi BMI không giải thích vì sao cân nặng đổi hay phần cơ và mỡ thay đổi thế nào. Máy tính không kê mức calo và không chẩn đoán bệnh chuyển hóa.
BMI không phải tốc độ chuyển hóa. Công thức không tính tiêu hao năng lượng, hormone hay calo. Thay đổi BMI không giải thích vì sao cân nặng đổi hay phần cơ và mỡ thay đổi thế nào. Máy tính không kê mức calo và không chẩn đoán bệnh chuyển hóa.
Cách tính
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là cân nặng tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Đây là một thước đo sàng lọc, không phải chẩn đoán hay phép đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể.
Dữ liệu hệ Anh được đổi theo 1 lb = 0,45359237 kg và 1 in = 2,54 cm. Năm feet chín inch là 69 inch, không phải 5,9 feet.
Đơn vị được chuyển đổi trước khi tính. Phân loại dùng kết quả chưa làm tròn; chỉ giá trị hiển thị được làm tròn. Hệ số rút gọn 703 có thể khác nhẹ so với chuyển đổi chính xác.
Phạm vi sàng lọc
Người lớn (20+), không mang thai. Với tuổi 2–19, hãy dùng công cụ BMI theo tuổi đã được kiểm định. Ở đây chỉ hiển thị khoảng người lớn.
BMI là chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán hay mục tiêu cân nặng. Không phân biệt cơ với mỡ và không phù hợp khi mang thai.
Phần giải thích kiểm tra phương pháp và phép tính, không tuyên bố đã được thẩm định y khoa độc lập. Diễn giải cá nhân cần có bối cảnh và chuyên gia y tế phù hợp.
Nguồn
Các nguồn dưới đây bằng tiếng Anh.