Hướng dẫn

BMI và nhịn ăn gián đoạn: giới hạn của máy tính

Câu trả lời ngắn

BMI không quyết định nhịn ăn có phù hợp hay không và không quy định khung giờ ăn. Thay đổi BMI mô tả thay đổi toán học của số đo, không chứng minh chế độ ăn an toàn hay hiệu quả cho cá nhân. Công cụ không cung cấp lịch nhịn ăn, điều trị hay hạn giảm cân.

BMI không quyết định nhịn ăn có phù hợp hay không và không quy định khung giờ ăn. Thay đổi BMI mô tả thay đổi toán học của số đo, không chứng minh chế độ ăn an toàn hay hiệu quả cho cá nhân. Công cụ không cung cấp lịch nhịn ăn, điều trị hay hạn giảm cân.

Khi chiều cao cố định, cân nặng thấp hơn tạo ra BMI thấp hơn về mặt toán học. Điều này không xác định giảm cân có phù hợp với cá nhân, cách thực hiện hoặc thời gian an toàn. Kiểm tra các phép đo nhất quán và thảo luận diễn giải cá nhân với chuyên gia phù hợp. Máy tính không kê chế độ ăn, tập luyện hay điều trị.

Cách tính

Chỉ số khối cơ thể (BMI) là cân nặng tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Đây là một thước đo sàng lọc, không phải chẩn đoán hay phép đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể.

Dữ liệu hệ Anh được đổi theo 1 lb = 0,45359237 kg và 1 in = 2,54 cm. Năm feet chín inch là 69 inch, không phải 5,9 feet.

Đơn vị được chuyển đổi trước khi tính. Phân loại dùng kết quả chưa làm tròn; chỉ giá trị hiển thị được làm tròn. Hệ số rút gọn 703 có thể khác nhẹ so với chuyển đổi chính xác.

Phạm vi sàng lọc

Người lớn (20+), không mang thai. Với tuổi 2–19, hãy dùng công cụ BMI theo tuổi đã được kiểm định. Ở đây chỉ hiển thị khoảng người lớn.

BMI là chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán hay mục tiêu cân nặng. Không phân biệt cơ với mỡ và không phù hợp khi mang thai.

Phần giải thích kiểm tra phương pháp và phép tính, không tuyên bố đã được thẩm định y khoa độc lập. Diễn giải cá nhân cần có bối cảnh và chuyên gia y tế phù hợp.

Nguồn

Các nguồn dưới đây bằng tiếng Anh.

CDC: BMI

CDC: BMI 20+

NIST: SI